Phép dịch "Concerto" thành Tiếng Anh

concerto, concerto là các bản dịch hàng đầu của "Concerto" thành Tiếng Anh.

Concerto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • concerto

    noun

    musical composition usually in three parts

    Các ngày khác, nó chơi solo những bản concerto của Haydn vào cuối buổi hòa nhạc của nhạc viện.

    The other day he played the solo part of the Haydn concerto at the conservatoire's last concert.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Concerto " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

concerto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • concerto

    noun

    Các ngày khác, nó chơi solo những bản concerto của Haydn vào cuối buổi hòa nhạc của nhạc viện.

    The other day he played the solo part of the Haydn concerto at the conservatoire's last concert.

Các cụm từ tương tự như "Concerto" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Concerto" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch