Phép dịch "Churro" thành Tiếng Anh

churro là bản dịch của "Churro" thành Tiếng Anh.

Churro
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • churro

    noun

    fried-dough pastry

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Churro " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Churro" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch