Phép dịch "Chim" thành Tiếng Anh

bird, Birds, bird là các bản dịch hàng đầu của "Chim" thành Tiếng Anh.

Chim proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bird

    verb noun

    class of tetrapods

    Tôi tỉnh dậy và thấy một con chim trong phòng.

    I awoke to find a bird in my room.

  • Aves

  • Birds

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Chim " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

chim noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bird

    noun

    animal [..]

    Tôi tỉnh dậy và thấy một con chim trong phòng.

    I awoke to find a bird in my room.

  • woo

    verb
  • birds

    noun

    Tôi tỉnh dậy và thấy một con chim trong phòng.

    I awoke to find a bird in my room.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dick
    • fowl
    • penis
    • pecker
    • bald
    • prick
    • putz
    • pickle
    • dong
    • member

Hình ảnh có "Chim"

Các cụm từ tương tự như "Chim" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Chim" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch