Phép dịch "Che" thành Tiếng Anh

cover, hide, shield là các bản dịch hàng đầu của "Che" thành Tiếng Anh.

che verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cover

    verb

    Em chỉ cần tìm hiểu xem họ đang che đậy cái gì.

    I just need to figure out what they're trying to cover up.

  • hide

    verb

    Cố che giấu nỗi sợ sau gương mặt đó không ích gì đâu.

    No point in trying to hide behind that face.

  • shield

    verb

    Chúng ta cần một cái thuẫn lớn để che chở chúng ta khỏi mọi tên lửa đó.

    To protect us against all of these, we need a large shield.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • shadow
    • veil
    • shelter
    • shade
    • overlay
    • eclipse
    • to cover
    • to shield
    • becloud
    • overlie
    • obstruct
    • tabernacle
    • mantle
    • overlaid
    • overlain
    • put a cover on
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Che " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Che" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Che" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch