Phép dịch "Bong" thành Tiếng Anh
peel off, shining, snow-white là các bản dịch hàng đầu của "Bong" thành Tiếng Anh.
bong
verb
-
peel off
verbĐôi khi lớp da bị bong ra khi bị chạm vào
Sometimes the skin peels off just by touch
-
shining
adjective noun verb -
snow-white
adjective noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to come off
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Bong " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Bong" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
sprain
-
flake · peel
-
retinal detachment
-
sprain
-
dot-com bubble
-
fleckless · speckless · spotless · spotlessly clean
-
balloon · bladder · bubble · float · swimming-bladder · vesica
-
cavitation · effervesce · effervescent
Thêm ví dụ
Thêm