Phép dịch "Beryl" thành Tiếng Anh

beryl là bản dịch của "Beryl" thành Tiếng Anh.

Beryl
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • beryl

    adjective noun

    gemstone: cyclosilicate

    Chị Beryl, 72 tuổi, không thể chấp nhận cái chết đột ngột của chồng.

    Beryl, 72, could not accept the sudden death of her husband.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Beryl " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Beryl" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch