Phép dịch "Ban" thành Tiếng Anh

You, board, grant là các bản dịch hàng đầu của "Ban" thành Tiếng Anh.

Ban
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • You

    pronoun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ban " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ban noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • board

    noun

    Không biết là họ có công bố trước cuộc họp ban giám đốc của em không.

    I don't know if they'll announce before your board meeting.

  • grant

    verb

    Vì nếu ngươi cầu xin điều gì ngươi muốn, thì điều ấy sẽ được ban cho ngươi.

    For if you shall ask what you will, it shall be granted unto you.

  • department

    noun

    Tôi sẽ phải tham khảo lại ý kiến với ban luật.

    I'd have to consult with the legal department.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • give
    • rash
    • confer
    • service
    • staff
    • time
    • bauhinia
    • group
    • body
    • band
    • commission
    • committee
    • council
    • departmental
    • division
    • fever
    • section
    • shift
    • team
    • to bestow
    • to confer
    • to give
    • to grant
    • dept
    • ball
    • fellowship
    • college
    • crew
    • gave
    • staves
    • squad
    • class
    • job
    • grade

Các cụm từ tương tự như "Ban" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "Ban" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch