Phép dịch "út" thành Tiếng Anh
youngest, little, smallest là các bản dịch hàng đầu của "út" thành Tiếng Anh.
út
adjective
pronoun
-
youngest
adjectivesuperlative form of young
Kitty và Lydia, mấy đứa con út, anh thấy tụi nó đang khiêu vũ đấy.
And Kitty and Lydia, my youngest, you see there dancing.
-
little
adjectiveHai ngón út và áp út của cậu có màu đậm hơn các ngón khác.
Your two little fingers are darker than the others.
-
smallest
adjectiveĐứa con út được yêu cầu dâng lên lời cầu nguyện.
The smallest child was asked to be voice.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- younger
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " út " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "út" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
little finger
-
Saudi Arabia
-
julian
-
greenhorn · youngest brother · youngest sibling · youngest sister
-
last but one
-
hollywood
-
youngest son
-
Saudi Arabia
Thêm ví dụ
Thêm