Phép dịch "ôm" thành Tiếng Anh

hug, embrace, ohm là các bản dịch hàng đầu của "ôm" thành Tiếng Anh.

ôm verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hug

    verb

    embrace

    Tom ôm và hôn Mary.

    Tom hugged Mary and kissed her.

  • embrace

    verb

    Và vào ngày đó, cha tôi sẽ ôm chặt lấy mẹ tôi.

    And on that day my father will embrace my mother.

  • ohm

    noun

    The derived SI unit of electrical resistance with symbol "Ω"; the electrical resistance of a device across which a potential difference of one volt causes a current of one ampere.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • armful
    • encircle
    • enfold
    • bear
    • twine
    • fathom
    • to embrace
    • to hold
    • to hug
    • fold
    • girdle
    • inarm
    • infold
    • entwine
    • nourish
    • strain
    • borne
    • fathoms
    • take in one's arms
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ôm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ôm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ohm

    noun
  • hug

    verb noun

    sign of affection

    Tom ôm và hôn Mary.

    Tom hugged Mary and kissed her.

Hình ảnh có "ôm"

Các cụm từ tương tự như "ôm" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "ôm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch