Phép dịch "ít" thành Tiếng Anh
few, little, small là các bản dịch hàng đầu của "ít" thành Tiếng Anh.
ít
adjective
-
few
determinersmall number [..]
Có rất ít điều toại nguyện và thú vị hơn việc học hỏi một điều gì mới mẻ.
There are few things more fulfilling and fun than learning something new.
-
little
adverbto a small extent or degree [..]
Người nghèo không phải là người có quá ít mà là người muốn quá nhiều.
Poor is not the one who has too little, but the one who wants too much.
-
small
nounTôi chỉ có thể chịu được một ít cái hài hước kiểu Anh của nó.
I can only take his British humor in small doses.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- less
- scant
- scanty
- dash
- sip
- damn
- shoestring
- tenuous
- slight
- jot
- a little
- vaguely
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ít " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ít" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
tenuity
-
reticence · taciturnity
-
singular
-
underdid · underdo
-
country
Thêm ví dụ
Thêm