Phép dịch "Promethi" thành Tiếng Hy Lạp

προμήθειο, προμήθειο là các bản dịch hàng đầu của "Promethi" thành Tiếng Hy Lạp.

Promethi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hy Lạp

  • προμήθειο

    noun

    χημικό στοιχείο με σύμβολο Pm και ατομικό αριθμό 61

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Promethi " sang Tiếng Hy Lạp

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

promethi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Hy Lạp

  • προμήθειο

    noun
Thêm

Bản dịch "Promethi" thành Tiếng Hy Lạp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch