Phép dịch "Pin" thành Tiếng Hy Lạp
Μπαταρία, μπαταρία, συσσωρευτής là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Hy Lạp.
Pin
-
Μπαταρία
Pin càng lớn thì thiết bị sạc càng to.
Όσο πιο δυνατή η μπαταρία, τόσο μεγαλύτερη η φόρτιση που αντέχει.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Hy Lạp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pin
noun
-
μπαταρία
noun feminineCác em sẽ không nghĩ đến việc bỏ một ngày mà không nạp điện cho pin của mình.
Δεν θα σκεφτόσασταν να περάσει μία ημέρα χωρίς να φορτίσετε την μπαταρία σας.
-
συσσωρευτής
noun masculine
Hình ảnh có "Pin"
Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Hy Lạp
-
επαναφορτιζόμενες μπαταρίες
-
Μπαταρία ιόντων λιθίου
-
φακός
-
διάρκεια ζωής μπαταρίας
-
Φωτοβολταϊκά · φωτοβολταϊκό στοιχείο
Thêm ví dụ
Thêm