Phép dịch "yttri" thành Tiếng Đức
Yttrium, Yttrium là các bản dịch hàng đầu của "yttri" thành Tiếng Đức.
yttri
-
Yttrium
noun neuter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yttri " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Yttri
-
Yttrium
nounchemisches Element mit dem Symbol Y und der Ordnungszahl 39
Thêm ví dụ
Thêm