Phép dịch "xa" thành Tiếng Đức

weit, entfernt, fern là các bản dịch hàng đầu của "xa" thành Tiếng Đức.

xa adjective noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • weit

    noun adv

    Bán anh em xa, mua láng giềng gần.

    Lieber ein guter Nachbar, als ein Bruder weit weg.

  • entfernt

    noun adv

    Nó bỏ đi mọi thứ xa lạ và đó là những gì tôi làm.

    Sie entfernt alles irrelevante. Das ist was ich tue.

  • fern

    noun adj

    Tôi đã bảo anh tránh xa tôi ra.

    Ich sagte dir, halte dich fern von mir.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hinweg
    • weg
    • fort
    • abgelegen
    • ab
    • heraus
    • dahin
    • fernbetrieb
    • weit weg
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " xa " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "xa" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "xa" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch