Phép dịch "winnipeg" thành Tiếng Đức

winnipeg là bản dịch của "winnipeg" thành Tiếng Đức.

winnipeg
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • winnipeg

    Anh vừa xem sét áp xuất và hướng nước chảy, sẽ ra nơi nào đó phía nam Winnipeg.

    Dem Luftdruck und dem Wind nach zu urteilen, südlich von Winnipeg.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " winnipeg " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "winnipeg" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch