Phép dịch "wadi" thành Tiếng Đức

Wadi, Wadi là các bản dịch hàng đầu của "wadi" thành Tiếng Đức.

wadi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Wadi

    noun

    Tôi sẽ hân hạnh mời các người ăn cơm với tôi ở Wadi Rumm!

    Es gefällt mir so, euch als meine Gäste zu bewirten in Wadi Rumm!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " wadi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Wadi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Wadi

    ausgetrocknetes Flussbett

    Tôi sẽ hân hạnh mời các người ăn cơm với tôi ở Wadi Rumm!

    Es gefällt mir so, euch als meine Gäste zu bewirten in Wadi Rumm!

Thêm

Bản dịch "wadi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch