Phép dịch "vui" thành Tiếng Đức
fröhlich, lustig, amüsant là các bản dịch hàng đầu của "vui" thành Tiếng Đức.
vui
adjective
-
fröhlich
adverb adjAshley là một đứa trẻ vui vẻ, hớn hở và tôi thích được ở gần nó.
Ashley war ein glückliches, fröhliches Kind, und ich war gern mit ihr zusammen.
-
lustig
adverbNếu thằng ngoại cảm đó vào được đầu anh, hắn sẽ không vui tính như em đâu.
Wenn sich der Telepath bei dir einschleicht, wird das nicht so lustig wie mit mir.
-
amüsant
adjectiveVà vui nhộn, và có thể giúp cuộc sống tốt hơn.
Und amüsant, und sie führen mich zu einem besseren Leben.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vui " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vui
-
erfreut
verb -
freuen
verb
Các cụm từ tương tự như "vui" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
angenehm · es freut mich, Sie kennenzulernen
-
Lust
-
jovial
-
Hobby · Interesse · Vergnügen · Vergnügung
-
spielerisch
-
Genuss · Wohlgefallen
-
sich amüsieren · sich unterhalten · sich vergnügen
-
Vergnügen
Thêm ví dụ
Thêm