Phép dịch "vua" thành Tiếng Đức

König, Monarch, Sultan là các bản dịch hàng đầu của "vua" thành Tiếng Đức.

vua noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • König

    noun masculine

    Männliches Mitglied einer königlichen Familie und oberster Herrscher seiner Nation.

    Mọi nhà vua đều muốn Giáo Hoàng phong vương? Còn đây là phía nam

    Weil alle Könige vom Papst gekrönt werden wollen?

  • Monarch

    noun

    Herrscher/Staatsoberhaupt in einer Monarchie

    Ta sẽ không có 1 số vua Tây Ban Nha u sầu 1 người công giáo, giành được cuộc sống bất diệt!

    Ich will nicht, dass ein melancholischer spanischer Monarch, ein Katholik, das ewige Leben erlangt.

  • Sultan

    noun masculine

    Không một viên tướng nào ở Cairo, cũng không một vua Thổ nào muốn vậy.

    Weder die Generäle in Kairo noch der Sultan selbst wünschen das.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vua " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • König

    noun masculine

    Schachfigur

    Mọi nhà vua đều muốn Giáo Hoàng phong vương? Còn đây là phía nam

    Weil alle Könige vom Papst gekrönt werden wollen?

Hình ảnh có "vua"

Các cụm từ tương tự như "vua" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "vua" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch