Phép dịch "ví" thành Tiếng Đức

Portemonnaie, Brieftasche, Geldbörse là các bản dịch hàng đầu của "ví" thành Tiếng Đức.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Portemonnaie

    noun neuter

    Mary đã để cái ở trên bàn.

    Mary legte ihr Portemonnaie auf den Tisch.

  • Brieftasche

    noun feminine

    Tôi bị mất .

    Ich habe meine Brieftasche verloren.

  • Geldbörse

    noun feminine

    Tôi đoán tôi nên vui vì anh không cuỗm của cô ta.

    Ich nehme an, ich sollte glücklich sein, dass du ihre Geldbörse nicht gestohlen hast.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Geldbeutel
    • Börse
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ví" có bản dịch thành Tiếng Đức

  • Brieftasche · Börse · Geldbeutel · Geldbörse · Portemonnaie
  • Beispiel · Exempel · beispielsweise · zum Beispiel · zumbeispiel
Thêm

Bản dịch "ví" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch