Phép dịch "trai" thành Tiếng Đức

Knabe, Junge, Mann là các bản dịch hàng đầu của "trai" thành Tiếng Đức.

trai noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Knabe

    noun masculine

    Themistokles biết mình nên giết chàng trai đó.

    Themistokles wusste, dass er diesen Knaben hätte töten sollen.

  • Junge

    noun masculine

    Chàng trai đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

    Der Junge färbte seine Haare,weil er beachtet werden wollte.

  • Mann

    proper masculine

    Con có thể chữa cho chàng trai mình gặp.

    Ich könnte den Mann heilen, den wir gesehen haben.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Bub
    • Bube
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trai " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "trai" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "trai" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch