Phép dịch "token ring" thành Tiếng Đức

token ring là bản dịch của "token ring" thành Tiếng Đức.

token ring
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • token ring

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " token ring " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "token ring" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch