Phép dịch "tab" thành Tiếng Đức

Registerkarte là bản dịch của "tab" thành Tiếng Đức.

tab
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Registerkarte

    noun feminine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tab " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tab" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "tab" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch