Phép dịch "tab" thành Tiếng Đức
Registerkarte là bản dịch của "tab" thành Tiếng Đức.
tab
-
Registerkarte
noun feminine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tab " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tab" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
nachttisch
-
Tabstopp
-
Tabstoppzeichen
-
Schnellregisterkarten
-
Registersatz
Thêm ví dụ
Thêm