Phép dịch "ta" thành Tiếng Đức

ich, man, einer là các bản dịch hàng đầu của "ta" thành Tiếng Đức.

ta adjective pronoun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • ich

    pronoun a

    Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.

    Er ist so aggressiv, dass ihm andere aus dem Weg gehen.

  • man

    pronoun

    Người ta phát âm tên cô ấy thế nào?

    Wie spricht man ihren Namen aus?

  • einer

    Cardinal number

    Bạn hãy coi chừng, anh ta cáu ngay đấy.

    Der ist immer gleich eine beleidigte Leberwurst.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ta " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ta" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "ta" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch