Phép dịch "ta" thành Tiếng Đức
ich, man, einer là các bản dịch hàng đầu của "ta" thành Tiếng Đức.
ta
adjective
pronoun
-
ich
pronoun aHắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn.
Er ist so aggressiv, dass ihm andere aus dem Weg gehen.
-
man
pronounNgười ta phát âm tên cô ấy thế nào?
Wie spricht man ihren Namen aus?
-
einer
Cardinal numberBạn hãy coi chừng, anh ta cáu ngay đấy.
Der ist immer gleich eine beleidigte Leberwurst.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ta " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ta" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Hektar
-
Stalinismus
-
Haben wir Zucker?
-
Gitarre
-
Gitarre
-
Gitarre
-
Ta Som
-
Ta Prohm
Thêm ví dụ
Thêm