Phép dịch "tên" thành Tiếng Đức
Name, Namen, Namens là các bản dịch hàng đầu của "tên" thành Tiếng Đức.
tên
noun
ngữ pháp
-
Name
noun masculineNếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.
Kennte ich ihren Namen und ihre Adresse, so könnte ich ihr schreiben.
-
Namen
nounNếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.
Kennte ich ihren Namen und ihre Adresse, so könnte ich ihr schreiben.
-
Namens
nounNếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.
Kennte ich ihren Namen und ihre Adresse, so könnte ich ihr schreiben.
-
Vorname
noun NounTeil des Namens, der individuell identifiziert
Thật bối rối khi được nghe một người xa lạ gọi tên tôi.
Es ist sehr irritierend, von Fremden meinen Vornamen zu hören.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tên " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tên" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Name · Nomen
-
Dateiname
-
Lenkwaffe · Rakete
-
definierter Name
-
Volljährigkeitsname
-
Panzerabwehrlenkwaffe
-
Schaltfläche für Bildlaufpfeil
-
wissenschaftlicher Name
Thêm ví dụ
Thêm