Phép dịch "syria" thành Tiếng Đức
syrien, Syrien, Arabische Republik Syrien là các bản dịch hàng đầu của "syria" thành Tiếng Đức.
syria
-
syrien
Bọn tôi đang cân nhắc hàng ở chợ Syria.
Wir denken über einen großen Schritt in Syrien nach.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " syria " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Syria
-
Syrien
proper neuterEin Staat im Nahen Osten mit der Hauptstadt Damaskus.
Bọn tôi đang cân nhắc hàng ở chợ Syria.
Wir denken über einen großen Schritt in Syrien nach.
-
Arabische Republik Syrien
noun feminineEin Staat im Nahen Osten mit der Hauptstadt Damaskus.
Hình ảnh có "syria"
Các cụm từ tương tự như "syria" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Syrischer Arabischer Fußballverband
Thêm ví dụ
Thêm