Phép dịch "suy tim" thành Tiếng Đức

herzinsuffizienz, Herzinsuffizienz là các bản dịch hàng đầu của "suy tim" thành Tiếng Đức.

suy tim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • herzinsuffizienz

    cho thấy là bà bị suy tim do tắc nghẽn.

    das sagte mir, dass sie unter kongestiver Herzinsuffizienz litt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suy tim " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Suy tim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Herzinsuffizienz

    Noun noun

    Zustand, in dem das Herz nicht in der Lage ist, eine ausreichende Pumpwirkung bereitzustellen

    cho thấy là bà bị suy tim do tắc nghẽn.

    das sagte mir, dass sie unter kongestiver Herzinsuffizienz litt.

Các cụm từ tương tự như "suy tim" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "suy tim" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch