Phép dịch "stronti" thành Tiếng Đức
Strontium, Strontium là các bản dịch hàng đầu của "stronti" thành Tiếng Đức.
stronti
-
Strontium
noun neuterChemisches Element mit dem Symbol Sr und der Ordnungszahl 38, silberweißes, weiches Erdalkalimetall, das hauptsächlich als Coelestin und Strontianit vorkommt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stronti " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Stronti
-
Strontium
nounchemisches Element mit dem Symbol Sr und der Ordnungszahl 38
Các cụm từ tương tự như "stronti" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Strontiumoxid
-
Strontiumchlorid
Thêm ví dụ
Thêm