Phép dịch "steradian" thành Tiếng Đức
Steradiant, Steradiant là các bản dịch hàng đầu của "steradian" thành Tiếng Đức.
steradian
-
Steradiant
noun neuter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steradian " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Steradian
-
Steradiant
Einheit der Größe eines Raumwinkels
Thêm ví dụ
Thêm