Phép dịch "sinh con" thành Tiếng Đức

Geburt là bản dịch của "sinh con" thành Tiếng Đức.

sinh con
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Geburt

    noun Noun

    Austreibungsvorgangs des Kindes bzw. der Nachkommen aus dem Mutterleib am Ende einer Schwangerschaft

    Cháu có thể bị sản kinh một tháng sau khi sinh con.

    Man kann Eklampsie auch bis einen Monat nach der Geburt bekommen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sinh con " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sinh con" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "sinh con" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch