Phép dịch "shotgun" thành Tiếng Đức
flinte, Flinte là các bản dịch hàng đầu của "shotgun" thành Tiếng Đức.
shotgun
-
flinte
Có vẻ như Sussman cho khẩu shotgun này vào mồm, và blam, làm hắn nát sọ.
Sieht aus, als hätte Sussman sich die Flinte in den Mund gesteckt, und peng, sich den Kopf weggeblasen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shotgun " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Shotgun
-
Flinte
nounHandfeuerwaffe mit glatter Laufbohrung
Có vẻ như Sussman cho khẩu shotgun này vào mồm, và blam, làm hắn nát sọ.
Sieht aus, als hätte Sussman sich die Flinte in den Mund gesteckt, und peng, sich den Kopf weggeblasen.
Thêm ví dụ
Thêm