Phép dịch "rubidi" thành Tiếng Đức

Rubidium là bản dịch của "rubidi" thành Tiếng Đức.

rubidi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Rubidium

    noun neuter

    Chemisches Element mit dem Symbol Rb und der Ordnungszahl 37, Alkalimetall

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rubidi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rubidi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch