Phép dịch "robin" thành Tiếng Đức
robin là bản dịch của "robin" thành Tiếng Đức.
robin
-
robin
Giờ mọi chuyện với Robin rất tuyệt, nên tớ không cần tới nó nữa.
Da jetzt alles so toll mit Robin läuft, brauche ich sie nicht mehr.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " robin " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "robin" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Robin Williams
Thêm ví dụ
Thêm