Phép dịch "robin" thành Tiếng Đức

robin là bản dịch của "robin" thành Tiếng Đức.

robin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • robin

    Giờ mọi chuyện với Robin rất tuyệt, nên tớ không cần tới nó nữa.

    Da jetzt alles so toll mit Robin läuft, brauche ich sie nicht mehr.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " robin " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "robin" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "robin" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch