Phép dịch "prion" thành Tiếng Đức

Prion là bản dịch của "prion" thành Tiếng Đức.

prion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Prion

    noun masculine

    Infektiöses Agens, das aus falsch gefalteten Proteinen besteht.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " prion " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "prion" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "prion" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch