Phép dịch "polyme" thành Tiếng Đức
Polymer, Polymer là các bản dịch hàng đầu của "polyme" thành Tiếng Đức.
polyme
-
Polymer
noun neuter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polyme " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Polyme
-
Polymer
nounchemischer Stoff, der aus sich wiederholenden Einheiten aufgebaut ist
Các cụm từ tương tự như "polyme" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Polymer-Elektrolytkondensator
Thêm ví dụ
Thêm