Phép dịch "pisa" thành Tiếng Đức
pisa là bản dịch của "pisa" thành Tiếng Đức.
pisa
-
pisa
Ví dụ như, Tháp Nghiêng Pisa luôn bị nghiêng..
Sagen wir mal, der schiefe Turm von Pisa war nicht immer schief.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pisa " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pisa" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Schiefer Turm von Pisa
-
schiefer turm von pisa
Thêm ví dụ
Thêm