Phép dịch "pin" thành Tiếng Đức

Batterie, Akku, Batterie là các bản dịch hàng đầu của "pin" thành Tiếng Đức.

pin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Batterie

    noun feminine

    Cái đèn pin này cần hai cục pin.

    In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien.

  • Akku

    noun masculine

    Em không chắc là pin sẽ trụ được đến lúc nào.

    Ich weiß nicht, wie lang der Akku hält.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pin " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Batterie

    noun

    elektrochemischer Energiespeicher

    Cái đèn pin này cần hai cục pin.

    In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien.

Hình ảnh có "pin"

Các cụm từ tương tự như "pin" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "pin" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch