Phép dịch "phi" thành Tiếng Đức

gallopieren, phi, Afrika là các bản dịch hàng đầu của "phi" thành Tiếng Đức.

phi noun Prefix conjunction verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • gallopieren

  • phi

    của ý thức: phi cao, ý thức cao.

    des Bewusstseins vor: hohes Phi, hohes Bewusstsein.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phi adjective proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Afrika

    proper neuter

    Anh ấy đến gặp tôi ba ngày trước khi anh ấy đi châu Phi.

    Er besuchte mich drei Tage, bevor er nach Afrika ging.

  • afrikanisch

    adjective

    Tôi mong muốn mỗi nước châu Phi đều có một trường đại học xã hội nhân văn.

    Ich wünschte, es gäbe eine geisteswissenschaftliche Hochschule in jedem afrikanischen Land.

Các cụm từ tương tự như "phi" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "phi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch