Phép dịch "phanh" thành Tiếng Đức

Bremse là bản dịch của "phanh" thành Tiếng Đức.

phanh noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bremse

    noun feminine

    Lúc nào cưng cũng phải đạp phanh, đúng không?

    Das mit dem vorsichtig Bremsen klappt noch nicht richtig, Liebling.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phanh " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "phanh" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch