Phép dịch "nói" thành Tiếng Đức

sprechen, sagen, reden là các bản dịch hàng đầu của "nói" thành Tiếng Đức.

nói verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • sprechen

    verb

    Mit der Hilfe von Lauten, die als Sprache interpetiert werden, kommunizieren, wörtlich kommunizieren.

    Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ.

    Du sprichst so, als ob du alles wüsstest.

  • sagen

    verb

    Cái điều anh ta nói là sai sự thật.

    Was er gesagt hat, entspricht nicht den Tatsachen.

  • reden

    verb

    Mit der Hilfe von Lauten, die als Sprache interpetiert werden, kommunizieren, wörtlich kommunizieren.

    Anh đã nói chuyện với người nào vậy?

    Wer ist der Mann, mit dem du geredet hast?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • addieren
    • sagte
    • Ort
    • Position
    • Platz
    • Stelle
    • sich unterhalten
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nói " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nói"

Các cụm từ tương tự như "nói" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "nói" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch