Phép dịch "may" thành Tiếng Đức

glücklich, nähen, kleiden là các bản dịch hàng đầu của "may" thành Tiếng Đức.

may verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • glücklich

    noun adj

    Mày có sống thì là may.

    Du hast dank einer glücklichen Fügung überlebt.

  • nähen

    verb neuter

    Hai em ấy dạy cho tôi cách may vá, đọc thánh thư và mỉm cười.

    Sie brachten mir bei zu nähen, in den heiligen Schriften zu lesen und zu lächeln.

  • kleiden

    verb

    Kể từ năm 1849, các thợ may Kingsman đã may đo cho các nhân vật quyền lực nhất thế giới.

    Seit 1849... kleidet Kingsman die wichtigsten Personen dieser Welt ein.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anziehen
    • bekleiden
    • ankleiden
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " may " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "may" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "may" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch