Phép dịch "maria" thành Tiếng Đức
maria, Maria là các bản dịch hàng đầu của "maria" thành Tiếng Đức.
maria
-
maria
Mình phải Maria để đạt được điều đó!
Ich muss Maria begegnen, um erregt zu werden!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maria " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Maria
proper
-
Maria
proper feminineMaria (Mutter Jesu)
Mình phải Maria để đạt được điều đó!
Ich muss Maria begegnen, um erregt zu werden!
Các cụm từ tương tự như "maria" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Maria Goretti
-
Rainer Maria Rilke
-
Maria Ozawa
-
Maria Theresia von Österreich
-
Maria Jurjewna Scharapowa
Thêm ví dụ
Thêm