Phép dịch "malachit" thành Tiếng Đức

Malachit, Malachit là các bản dịch hàng đầu của "malachit" thành Tiếng Đức.

malachit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Malachit

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " malachit " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Malachit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Malachit

    noun Noun

    Mineral

Thêm

Bản dịch "malachit" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch