Phép dịch "magma" thành Tiếng Đức
Magma là bản dịch của "magma" thành Tiếng Đức.
Magma
-
Magma
noun Nounalgebraische Struktur aus Trägermenge und zweistelliger Verknüpfung
hòa hợp với magma, và bắn ra những tia nước rất nóng
trifft auf Magma und tritt siedend heiß wieder aus.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " magma " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm