Phép dịch "linh" thành Tiếng Đức

linh adjective noun numeral

Bản dịch tự động của " linh " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"linh" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Đức

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho linh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Linh proper
+ Thêm

"Linh" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Đức

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Linh trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "linh" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "linh" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch