Phép dịch "lepton" thành Tiếng Đức
Lepton, Lepton là các bản dịch hàng đầu của "lepton" thành Tiếng Đức.
lepton
-
Lepton
noun neuterMỗi đồng tiền này là một lepton, đơn vị tiền tệ Do Thái nhỏ nhất lưu hành vào thời đó.
Bei diesen Münzen handelte es sich jeweils um ein Lepton, die kleinste jüdische Münze, die damals in Umlauf war.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lepton " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lepton
-
Lepton
noun NounGruppe von fermionischen Elementarteilchen
Mỗi đồng tiền này là một lepton, đơn vị tiền tệ Do Thái nhỏ nhất lưu hành vào thời đó.
Bei diesen Münzen handelte es sich jeweils um ein Lepton, die kleinste jüdische Münze, die damals in Umlauf war.
Thêm ví dụ
Thêm