Phép dịch "lau" thành Tiếng Đức
wischen, weinen, putzen là các bản dịch hàng đầu của "lau" thành Tiếng Đức.
lau
verb
noun
-
wischen
verbAnh đang lau sạch thùy não, và không còn cái dự trữ đâu.
Du wischst Gehirnzellen weg, und damit solltest du sparsam umgehen.
-
weinen
verb -
putzen
verbMỗi lần lau phía trên cửa sổ, ngón tay tôi bị đau.
Wenn ich das obere Fenster putze, fangen meine Finger an zu zittern.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- reinigen
- säubern
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lau " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lau"
Các cụm từ tương tự như "lau" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
putzen
-
wischen
-
Mopp
Thêm ví dụ
Thêm