Phép dịch "khôn" thành Tiếng Đức

weise, klug, vernünftig là các bản dịch hàng đầu của "khôn" thành Tiếng Đức.

khôn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • weise

    noun

    Cô ta rất khôn ngoan.

    Sie ist sehr weise.

  • klug

    noun

    Im lặng, khi không cần nói là khôn ngoan.

    Wenn es keiner Worte bedarf, ist es klug, zu schweigen.

  • vernünftig

    noun

    Một người khôn ngoan sẽ thỉnh thoảng xem lại những quyết định của mình.

    Und es ist nur vernünftig, sie hin und wieder zu überdenken.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • verständig
    • gescheit
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khôn " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khôn" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "khôn" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch