Phép dịch "kawaii" thành Tiếng Đức
Kawaii là bản dịch của "kawaii" thành Tiếng Đức.
kawaii
-
Kawaii
Japanischer Ausdruck für „liebenswert“
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kawaii " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm