Phép dịch "johnson" thành Tiếng Đức
johnson là bản dịch của "johnson" thành Tiếng Đức.
johnson
-
johnson
Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.
Johnson ist ein Einsiedler; er zieht es vor, sich vom Rest der Schüler in unserer Klasse abzusondern.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " johnson " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "johnson" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Philip Johnson
-
Lyndon B. Johnson
-
Eyvind Johnson
-
Andrew Johnson
Thêm ví dụ
Thêm