Phép dịch "jihad" thành Tiếng Đức
Dschihad, Jihad, Djihad là các bản dịch hàng đầu của "jihad" thành Tiếng Đức.
jihad
-
Dschihad
noun masculineTại sao ông luôn nói về jihad trong buổi lễ giảng đạo của mình?
Warum benutzt du das Wort 'Dschihad' in deinen Freitagspredigten?
-
Jihad
noun masculineHắn cũng là kẻ đã bán Độc tố 5 cho Armahad Jihad.
Außerdem verkaufte er Toxin Five an die Armahad Republic Jihad.
-
Djihad
noun masculine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jihad " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jihad
-
Dschihad
NounKonzept der islamischen Religion
Giờ thì hắn đã tạo một đội riêng, Crimsom Jihad.
Er gründete seine eigene Gruppe, den Purpur Dschihad.
Thêm ví dụ
Thêm